fbpx

Từ vựng cần thiết khi đi bệnh viện

Mọi người lưu lại nha ~

CT検査(CTけんさ) Chụp cắt lớp

レントゲン Chụp X quang

採血(さいけつ) Lấy máu

注射(ちゅうしゃ) Tiêm ngừa

血液型(けつえきがた) Nhóm máu

尿検査(にょうけんさ) Kiểm tra nước tiểu

超音波検査(ちょうおんぱけんさ) Siêu âm

内視鏡検査(ないしきょうけんさ) Kiểm tra nội soi

#hako #nipponclass #nhatban #japaneselife #japanese #Japan #tintuc #news #gocnhatban #funnynihongo #tuvungtiengnhat #tiengnhathay #vocabulary

Bạn phải để đăng bình luận.